CÁP ĐỒNG ĐƠN BỌC CÁCH ĐIỆN XLPE, VỎ BỌC PVC_CXV1X

Mã sản phẩm:

Nhãn hiệu:

CADISUN

Tiêu chuẩn:

TCVN 5935-1/IEC 60502-1

Tình trạng:

Còn hàng

Tư vấn 24/24

Mr. Bắc

Hotline: 024 39 111 555 - 0969 222 444 

Tổng quan:
+ Quy cách: Cu/XLPE/PVC
+ Ruột dẫn: Đồng 99,99%.
+ Số lõi: 2,3,4,5
+ Kết cấu: Nhiều sợi bện tròn/Tròn có ép nén cấp 2.
+ Mặt cắt danh định: Từ 0,75 mm2 đến 800 mm2
+ Điện áp danh định: 0,6/1 kV
+ Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép tối đa: 900C
+ Nhiệt độ cực đại cho phép khi ngắn mạch với thời gian không quá 5 giây: 250 oC
+ Dạng mẫu mã: Hình tròn
+ Quy cách đóng gói: Đóng lô hoặc đóng cuộn theo yêu cầu của khách hàng.
Ứng dụng: Cáp điện lực 1 đến 5 lõi , ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ bằng nhựa PVC, dùng để truyền tải, phân phối điện trong công nghiệp, tần số 50Hz, lắp đặt cố định
Ghi chú: Ngoài các quy cách nêu trên, CADI-SUN có thể đáp ứng các yêu cầu khác của khách hàng.
BM-BG-C/1b-08

BẢNG GIÁ SẢN PHẨM DÂY VÀ CÁP ĐIỆN CADI-SUN®

CÁP ĐỒNG ĐƠN BỌC CÁCH ĐIỆN XLPE, VỎ BỌC PVC CADI-SUN®

Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 5935-1/ IEC 60520-1
Quy cách sản phẩm: Cu/XLPE/PVC
Điện áp sử dụng: 0,6/1kV
TT Tên sản phẩm Kết cấu ruột dẫn Đơn giá
(Đã bao gåm VAT 10%)
Chiều dài đóng gói
Dây pha Trung tính Giá buôn Giá bán lẻ
Số sợi ĐK Số sợi ĐK VND/mét VND/mét m
4 CXV 1x1.5 7 0.52     5,558 5,836 200
6 CXV 1x2.5 7 0.67     8,451 8,874 200
9 CXV 1x4 7 0.85     12,601 13,231 200
12 CXV 1x6 7 1.05     18,127 19,034 200
15 CXV 1x10 7 compact     28,679 30,113 200
18 CXV 1x16 7 compact     44,449 46,671 200
20 CXV 1x25 7 compact     68,069 71,472 200
22 CXV 1x35 7 compact     95,038 99,790 2,000
24 CXV 1x50 7 compact     130,690 137,224 2,000
26 CXV 1x70 19 compact     184,260 193,473 2,000
29 CXV 1x95 19 compact     256,501 269,326 2,000
31 CXV 1x120 19 compact     321,635 337,716 1,000
33 CXV 1x150 19 compact     400,421 420,442 1,000
34 CXV 1x185 37 compact     501,346 526,413 1,000
36 CXV 1x240 37 compact     655,027 687,778 1,000
38 CXV 1x300 37 compact     819,938 860,934 1,000
39 CXV 1x400 61 compact     1,062,296 1,115,411 500
40 CXV 1x500 61 compact     1,329,606 1,396,087 500
41 CXV 1x630 61 compact     1,678,942 1,762,889 500
42 CXV 1x800 61 compact     2,141,698 2,248,782 500